Tiền tệ Indonesia đầy màu sắc và là đồng Rupiah , thường được viết tắt là Rp hoặc R( dạng này thì ít được viết hơn). Giá cả thường được viết bằng chữ viết tắt trước số tiền. Ví dụ: 10.000 Rp hoặc Rp 10.000

Bạn cần nắm rõ các mệnh giá cho kĩ để tránh nhầm lẫn khi đổi tiền Indonesia.

Mã tiền tệ chính thức cho đồng Rupiah của Indonesia là IDR

Số tiền trong rupiah có xu hướng khá lớn vì rất nhiều số không ( ừ, thì cũng giống tiền Việt Nam thôi). Đôi khi giá được đưa ra với ngụ ý là “ngàn”. Ví dụ: nếu ai đó nói rằng một cái gì đó có giá 50, thì đó có nghĩa là 50.000 rupiah – khoảng 80.000 VND.

1.Tiền tệ Indonesia Đồng Rupiah

Mỗi rupiah được chia thành 100 sen, nhưng giá trị của sen thấp đến mức chúng không còn được lưu hành nữa.

Bạn sẽ thường xuyên giao dịch với tiền giấy 50.000 rupiah màu xanh khi đi du lịch Bali. Một số máy ATM phát hành tiền giấy 100.000 rupiah – mệnh giá lớn nhất. Nhưng điều này đôi khi cũng gây khó khăn cho các quán ăn, khách sạn nhỏ. Thế nên, tốt nhất là hãy mang theo các mệnh giá nhỏ hơn khi có thể.

2.Mệnh giá

Đồng rupiah của Indonesia có nhiều màu sắc, giúp dễ dàng phân biệt giữa các mệnh giá.

1000s, 2000s và 5000s gần như là sự pha trộn màu sắc. Các tờ tiền Rp. 5000 có màu nâu / nâu hơn một chút để phân biệt chúng.

Rp. 10.000 tiền giấy có màu tím.

Rp. 20.000 tiền giấy có màu xanh lá.

Rp. 50.000 tiền giấy có màu xanh dương (loại mệnh giá này rất phổ biến).

Rp. 100.000 tiền giấy có màu hồng (đây là số tiền lớn nhất).

3.Đồng xu

Tiền xu vẫn còn được lưu hành, nhưng khách du lịch không sử dụng thường xuyên. Đồng xu nhôm 500 rupiah rất nhẹ, khiến chúng ta có cảm giác như tiền đồ chơi.

Các khoản tiền thường được làm tròn để tránh thối lại tiền lẻ; thế nên đừng cảm thấy khó chịu nếu bạn không nhận được tiền thối lại. Một số cửa hàng và siêu thị thậm chí sẽ đưa 1-2 viên kẹo như là tiền thối lại cho bạn.

4.Cách nói số tiền

Bởi vì số lượng tiền tệ tương đối lớn ở Indonesia, từ nghìn (ribu) thường được ngụ ý và bỏ đi cho đến cuối. Đổi tiền Indonesia ở Bali là một chuyện rất dễ dàng. Dưới đây là một số từ phổ biến trong Bahasa được sử dụng khi giao dịch với tiền tệ ở Bali:

10.000: sepuluh ribu 

20.000: dua puluh ribu 

50.000: lima puluh ribu 

100.000: seratus ribu 

Giá: harga

Đắt tiền: mahal 

Bạn có thể giảm giá không ?: bisa Kurang