TOP 500 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam 2017 - 2018(VNR 500)

BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE CÁC LOẠI NĂM 2018

Khởi hành từ Thành phố Hồ Chí Minh

Đơn vị tính: vnđ

STT Lộ trình xe Thời gian Km dự tính 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 – 32 chỗ 46 chỗ Phụ thu cuối tuần
1 Bà Rịa 1 ngày 220 1.400.000 1.600.000 1.800.000 2.700.000 4.500.000 10%
2 Bạc Liêu 2 ngày 600 3.700.000 3.900.000 4.600.000 5.400.000 8.500.000 10%
3 Bảo Lộc 2 ngày 420 3.000.000 3.200.000 3.900.000 5.200.000 8.200.000 10%
4 Bến Cát 1 ngày 140 1.400.000 1.600.000 1.700.000 2.600.000 4.000.000 10%
5 Bến Tre Thị xã 1 ngày 200 1.600.000 1.700.000 1.800.000 2.900.000 4.500.000 10%
6 Bến Tre – Thạnh Phú 1 ngày 340 1.700.000 1.800.000 2.400.000 3.800.000 5.700.000 10%
7 Bến Tre – Bình Đại 1 ngày 280 1.600.000 1.700.000 1.900.000 2.900.000 5.000.000 10%
8 Bến Tre – Ba Tri 1 ngày 270 1.600.000 1.700.000 1.900.000 2.900.000 5.000.000 10%
9 Biên Hòa 1 ngày 95 900.000 1.200.000 1.500.000 2.000.000 4.000.000 10%
10 Bình Chánh 1 ngày 90 900.000 1.200.000 1.500.000 2.000.000 4.000.000 10%
11 Bình Châu – Hồ Cốc 1 ngày 340 1.700.000 1.800.000 2.400.000 3.800.000 5.700.000 10%
12 Bình Định 3 ngày 1.500 6.800.000 7.400.000 7.600.000 9.000.000 23.000.000 10%
13 Bình Dương – TD1 1 ngày 90 900.000 1.200.000 1.500.000 2.000.000 4.000.000 10%
14 Bình Phước – Lộc Ninh 1 ngày 360 1.700.000 1.800.000 2.400.000 3.800.000 5.700.000 10%
15 Bình Long 1 ngày 300 1.600.000 1.700.000 1.900.000 2.900.000 5.000.000 10%
16 Buôn Mê Thuột 2 ngày 800 4.000.000 4.300.000 4.800.000 5.900.000 13.000.000 10%
17 Cà Mau 2 ngày 700 4.000.000 4.300.000 4.600.000 5.900.000 12.500.000 10%
18 Cái Bè 1 ngày 210 1.400.000 1.600.000 1.800.000 2.700.000 4.500.000 10%
19 Cần Giờ 1 ngày 150 1.400.000 1.600.000 1.700.000 2.600.000 4.000.000 10%
20 Cao Lãnh 1 ngày 350 1.800.000 1.900.000 2.500.000 3.500.000 5.000.000 10%
21 Cần Thơ 1 ngày 360 1.900.000 2.000.000 2.600.000 3.600.000 6.000.000 10%
22 Châu Đốc 1 ngày 520 2.400.000 2.500.000 2.900.000 3.800.000 7.900.000 10%
23 Châu Đốc + Hà Tiên 2 ngày 900 3.500.000 3.600.000 3.800.000 6.500.000 9.900.000 10%
24 Chợ Mới – An Giang 1 ngày 500 2.200.000 2.300.000 2.800.000 3.700.000 7.600.000 10%
25 Chợ Gạo – Tiền Giang 1 ngày 200 1.600.000 1.700.000 1.800.000 2.900.000 4.500.000 10%
26 Củ Chi – Địa Đạo 1 ngày 100 900.000 1.200.000 1.500.000 2.000.000 4.000.000 10%
27 Đà Lạt 3 ngày 650 3.800.000 4.000.000 4.900.000 6.500.000 12.200.000 10%
28 Đà Lạt – Nha Trang 4 ngày 1.350 6.000.000 6.200.000 6.500.000 8.900.000 13.900.000 10%
29 Đà Nẵng 5 ngày 2.100 9.800.000 10.000.000 11.500.000 17.000.000 26.000.000 10%
30 Địa Đạo – Tây Ninh 1 ngày 250 1.400.000 1.600.000 1.800.000 2.700.000 4.500.000 10%
31 Đồng Xoài 1 ngày 240 1.400.000 1.600.000 1.800.000 2.700.000 4.500.000 10%
32 Đức Hòa 1 ngày 150 1.400.000 1.600.000 1.700.000 2.600.000 4.000.000 10%
33 Đức Huệ 1 ngày 170 1.400.000 1.600.000 1.700.000 2.600.000 4.000.000 10%
34 Gò Công 1 ngày 180 1.500.000 1.700.000 1.800.000 2.700.000 4.200.000 10%
35 Gò Dầu 1 ngày 130 900.000 1.200.000 1.500.000 2.000.000 4.000.000 10%
36 Pleiku – Gia Lai 3 ngày 1.100 6.800.000 7.000.000 7.500.000 9.900.000 16.500.000 10%
37 Hàm Tân 2 ngày 350 1.800.000 1.900.000 2.500.000 3.500.000 5.000.000 10%
38 Hóc Môn 1 ngày 100 900.000 1.200.000 1.500.000 2.000.000 4.000.000 10%
39 Huế 5 ngày 2.400 9.800.000 10.000.000 12.600.000 18.700.000 28.500.000 10%
40 Kon Tum 4 ngày 1.900 6.600.000 6.800.000 7.200.000 16.500.000 25.500.000 10%
41 Long An 1 ngày 100 900.000 1.200.000 1.500.000 2.500.000 4.000.000 10%
42 Long Hải 1 ngày 270 1.500.000 1.600.000 1.800.000 2.700.000 4.500.000 10%
43 Long Khánh 1 ngày 200 1.500.000 1.700.000 1.800.000 2.700.000 4.200.000 10%
44 Long Thành 1 ngày 130 1.000.000 1.300.000 1.600.000 2.500.000 4.000.000 10%
45 Mỏ Cày – Bến Tre 1 ngày 220 1.400.000 1.500.000 1.800.000 2.700.000 4.900.000 10%
46 Mộc Hóa 1 ngày 230 1.400.000 1.500.000 1.800.000 2.700.000 4.900.000 10%
47 Mỹ Tho 1 ngày 150 1.000.000 1.300.000 1.600.000 2.500.000 4.000.000 10%
48 Mỹ Thuận 1 ngày 260 1.600.000 1.700.000 2.000.000 3.300.000 5.500.000 10%
49 Nha Trang 3 ngày 900 4.800.000 5.000.000 5.700.000 8.500.000 15.000.000 10%
50 Nha Trang – Đại Lãnh 3 ngày 1.150 5.000.000 5.200.000 6.000.000 9.000.000 16,900.000 10%
51 Nội Thành 8h 80 1.000.000 1.100.000 1.300.000 1.900.000 2.800.000 10%
52 Nha Trang-Đà lạt 3 ngày 850 6.600.000 6.800.000 7.200.000 10.500.000 13.000.000 10%
53 Phan Rang 2 ngày 700 3.600.000 3.800.000 4.100.000 5.700.000 10.000.000 10%
54 Phan Rí 2 ngày 600 3.300.000 3.500.000 4.000.000 5.500.000 9.400.000 10%
55 Phan Thiết – Mũi Né 2 ngày 480 3.300.000 3.500.000 3.700.000 4.900.000 8.500.000 10%
56 Phước Long 2 ngày 340 1.700.000 1.800.000 2.200.000 3.400.000 6.600.000 10%
57 Phú Mỹ – BR-VT 1 ngày 220 1.300.000 1.400.000 1.600.000 2.200.000 4.000.000 10%
58 Qui Nhơn 3 ngày 1.400 6.800.000 7.000.000 7.500.000 10.000.000 17.500.000 10%
59 Rạch Giá 1 ngày 600 2.400.000 2.500.000 2.800.000 4.800.000 8.200.000 10%
60 Rạch Sỏi – Kiên Giang 1 ngày 580 2.300.000 2.400.000 2.700.000 4.700.000 8.100.000 10%
61 Rừng Nam Cát Tiên 1 ngày 300 1.500.000 1.800.000 2.400.000 3.000.000 5.800.000 10%
62 Sa Đéc 1 ngày 300 1.500.000 1.800.000 2.400.000 3.000.000 5.800.000 10%
63 Sân bay TSN 3h 40 400.000 500.000 700.000 1.000.000 1.600.000 10%
64 Sóc Trăng 1 ngày 500 2.400.000 2.500.000 2.800.000 3.600.000 6.500.000 10%
65 Tây Ninh – Núi Bà 1 ngày 230 1.400.000 1.500.000 1.700.000 2.500.000 4.500.000 10%
66 Tân Biên – Tây Ninh 1 ngày 290 1.600.000 1.700.000 1.900.000 2.700.000 5.000.000 10%
67 Thầy Thím 1 ngày 420 2.400.000 2.500.000 2.900.000 3.800.000 5.600.000 10%
68 Trà Vinh 1 ngày 320 2.000.000 2.100.000 2.500.000 3.400.000 5.500.000 10%
69 Trảng Bàng 1 ngày 120 1.100.000 1.200.000 1.500.000 2.000.000 4.000.000 10%
70 Trị An 1 ngày 160 1.200.000 1.400.000 1.600.000 2.200.000 4.100.000 10%
71 Tri Tôn 1 ngày 560 2.600.000 2.700.000 3.000.000 4.500.000 7.000.000 10%
72 Tuy Hòa 3 ngày 1.200 6.500.000 6.800.000 7.500.000 10.000.000 15.000.000 10%
73 Vĩnh Long 1 ngày 320 1.600.000 1.700.000 2.100.000 3.200.000 5.400.000 10%
74 Vũng Tàu 1 ngày 260 1.500.000 1.600.000 2.000.000 2.900.000 5.100.000 10%
75 Long Hải 1 ngày 250 1.500.000 1.600.000 2.000.000 2.900.000 5.100.000 10%
76 Vị Thanh – Phụng Hiệp 2 ngày 520 3.000.000 3.200.000 3.500.000 4.800.000 7.200.000 10%

GIÁ TRÊN MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO – GIÁ CÓ THỂ TĂNG/GIẢM TÙY THUỘC VÀO THỜI ĐIỂM THUÊ XE

  • Giá trên đã bao gồm: Lương cho lái xe, nhiên liệu, phí cầu đường.
  • Giá trên chưa bao gồm: Thuế VAT, phí lưu đêm và ăn nghỉ của tài xế. Bãi xe tại điểm tham quan…

 

 

 

 

Siwintour.com